神來氣旺 shén lái qì wàng · thần lai khí vượng Hán Việt: thần lai khí vượng · Pinyin: shén lái qì wàng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 來 (lai) + 氣 (khí) + 旺 (vượng)Pinyinshén lái qì wàngHán Việtthần lai khí vượngCấu tạo神 + 來 + 氣 + 旺 · thần + lai + khí + vượng nghĩa thành phần: thần + lai + khí + vượng