神兵天將

shén bīng tiān jiāng thần binh thiên tương

Hán Việt: thần binh thiên tương · Pinyin: shén bīng tiān jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (binh) + (thiên) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻英勇善战、行动迅捷的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻英勇善战﹑行动迅捷的军队。