神出鬼行

shén chū guǐ xíng thần xuất quỷ hành

Hán Việt: thần xuất quỷ hành · Pinyin: shén chū guǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xuất) + (quỷ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出:显露;没:隐灭。形容行动出没无常,变化神奇,不可捉摸。