神到之筆 shén dào zhī bǐ · thần đáo chi bút Hán Việt: thần đáo chi bút · Pinyin: shén dào zhī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 到 (đáo) + 之 (chi) + 筆 (bút)Pinyinshén dào zhī bǐHán Việtthần đáo chi bútCấu tạo神 + 到 + 之 + 筆 · thần + đáo + chi + bút nghĩa thành phần: thần + đáo + chi + bút