神力所持

thần lực sở trì

Hán Việt: thần lực sở trì

Tổng quan

(修法)見神變加持條。☸

Cấu tạo: 神 (thần) + 力 (lực) + 所 (sở) + 持 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)見神變加持條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thần lực sở trì (修法)見神變加持條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

所持的论点 · 神力女超人