神動色飛

shén dòng sè fēi thần động sắc phi

Hán Việt: thần động sắc phi · Pinyin: shén dòng sè fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (động) + (sắc) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容表情生動,喜形於色。明.汪錂《春蕪記》第一四齣:「妾本巫山神女,適見楚國襄王,談妾往事,遂爾神動色飛。」也作「神飛色動」、「神飛色舞」。

Eng

  • Cihui 神動色飛 héndòngsèfēi f.e. a vivacious look