神勞形瘁

shén láo xíng cuì thần lao hình tụy

Hán Việt: thần lao hình tụy · Pinyin: shén láo xíng cuì

Tổng quan

kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)

Cấu tạo: (thần) + (lao) + (hình) + (tụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身心極為疲乏、勞累。《封神演義》第三一回:「治諸侯,練士卒,神勞形瘁,有所不恤。」

Eng

  • CC-CEDICT to be completely drained both emotionally and physically (idiom)
  • Cihui to be completely drained both emotionally and physically (idiom)