神譁鬼叫

shén huá guǐ jiào thần hoa quỷ khiếu

Hán Việt: thần hoa quỷ khiếu · Pinyin: shén huá guǐ jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hoa) + (quỷ) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大喊大叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容大喊大叫。