神哭鬼嚎 thần khốc quỷ hào Hán Việt: thần khốc quỷ hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 哭 (khốc) + 鬼 (quỷ) + 嚎 (hào)Hán Việtthần khốc quỷ hàoCấu tạo神 + 哭 + 鬼 + 嚎 · thần + khốc + quỷ + hào nghĩa thành phần: thần + khốc + quỷ + hào Nghĩa EngCihui 神哭鬼嚎 hénkūguǐháo f.e. heart-breaking crying