神喪膽落 shén sàng dǎn luò · thần tang đảm lạc Hán Việt: thần tang đảm lạc · Pinyin: shén sàng dǎn luò Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 喪 (tang) + 膽 (đảm) + 落 (lạc)Pinyinshén sàng dǎn luòHán Việtthần tang đảm lạcCấu tạo神 + 喪 + 膽 + 落 · thần + tang + đảm + lạc nghĩa thành phần: thần + tang + đảm + lạc