神聖化的 thần thánh hóa đích Hán Việt: thần thánh hóa đích Tổng quan linh thiêng; thiêng liêng Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtthần thánh hóa đíchCấu tạo神 + 聖 + 化 + 的 · thần + thánh + hóa + đích nghĩa thành phần: thần + thánh + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui linh thiêng; thiêng liêng