神聖工巧

shén shèng gōng qiǎo thần thánh công xảo

Hán Việt: thần thánh công xảo · Pinyin: shén shèng gōng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thánh) + (công) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医对望、闻、问、切四种方法的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医对望﹑闻﹑问﹑切四种方法的别称。语出《难经.神圣工巧》"望而知之谓之'神',闻而知之谓之'圣',问而知之谓之'工',切脉而知之谓之'巧'。"