神聖的人 shén shèng dì rén · thần thánh đích nhân Hán Việt: thần thánh đích nhân · Pinyin: shén shèng dì rén Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinshén shèng dì rénHán Việtthần thánh đích nhânCấu tạo神 + 聖 + 的 + 人 · thần + thánh + đích + nhân nghĩa thành phần: thần + thánh + đích + nhân