神頭鬼臉

shén tóu guǐ liǎn thần đầu quỷ kiểm

Hán Việt: thần đầu quỷ kiểm · Pinyin: shén tóu guǐ liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (đầu) + (quỷ) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容不愉快的脸色。②喻蓬头乱发,不加修饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不愉快的脸色。 2.喻蓬头乱发,不加修饰。