神奇奧妙 thần kì áo diệu Hán Việt: thần kì áo diệu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 奇 (kì) + 奧 (áo) + 妙 (diệu)Hán Việtthần kì áo diệuCấu tạo神 + 奇 + 奧 + 妙 · thần + kì + áo + diệu nghĩa thành phần: thần + kì + áo + diệu Nghĩa EngCihui 神奇奧妙 hénqí'àomiào f.e. mysterious and profound