神奇腐朽 shén qí fǔ xiǔ · thần kì hủ hủ Hán Việt: thần kì hủ hủ · Pinyin: shén qí fǔ xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 奇 (kì) + 腐 (hủ) + 朽 (hủ)Pinyinshén qí fǔ xiǔHán Việtthần kì hủ hủCấu tạo神 + 奇 + 腐 + 朽 · thần + kì + hủ + hủ nghĩa thành phần: thần + kì + hủ + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指好和坏、无用和有用两种事物。