神奇荒怪

shén qí huāng guài thần kì hoang quái

Hán Việt: thần kì hoang quái · Pinyin: shén qí huāng guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kì) + (hoang) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇異、怪誕。宋.洪邁〈夷堅丁志.序〉:「顧以三十年之久,勞動心口耳目,瑣瑣從事於神奇荒怪,索墨費紙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事情奇异怪诞。