神女生涯
thần nữ sanh nhai
Hán Việt: thần nữ sanh nhai · Pinyin: shén nǚ shēng yá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 娼妓生活。參見「神女」條。唐.李商隱〈無題〉詩二首之二:「神女生涯原是夢,小姑居處本無郎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指妓女生活。
Hán Việt: thần nữ sanh nhai · Pinyin: shén nǚ shēng yá