神女病毒 shén nǚ bìng dú · thần nữ bệnh độc Hán Việt: thần nữ bệnh độc · Pinyin: shén nǚ bìng dú Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 女 (nữ) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Pinyinshén nǚ bìng dúHán Việtthần nữ bệnh độcCấu tạo神 + 女 + 病 + 毒 · thần + nữ + bệnh + độc nghĩa thành phần: thần + nữ + bệnh + độc