神奸巨猾

shén jiān jù huá thần gian cự hoạt

Hán Việt: thần gian cự hoạt · Pinyin: shén jiān jù huá

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (gian) + (cự) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有势力的奸狡恶人。同“神奸巨蠹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"神奸巨蠹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指有势力的奸狡恶人。同神奸巨蠹”。