神奸巨蠹

shén jiān jù dù thần gian cự đố

Hán Việt: thần gian cự đố · Pinyin: shén jiān jù dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (gian) + (cự) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有势力的奸狡恶人。