神妙莫測

shén miào mò cè thần diệu mạc trắc

Hán Việt: thần diệu mạc trắc · Pinyin: shén miào mò cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (diệu) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神妙莫測 hénmiàomòcè f.e. ingenious; inscrutable | Zhège rén ∼. This person is mysterious.