神威樂鬥 shén wēi lè dòu · thần uy nhạc đấu Hán Việt: thần uy nhạc đấu · Pinyin: shén wēi lè dòu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 威 (uy) + 樂 (nhạc) + 鬥 (đấu)Pinyinshén wēi lè dòuHán Việtthần uy nhạc đấuCấu tạo神 + 威 + 樂 + 鬥 · thần + uy + nhạc + đấu nghĩa thành phần: thần + uy + nhạc + đấu