神安氣集 shén ān qì jí · thần an khí tập Hán Việt: thần an khí tập · Pinyin: shén ān qì jí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 安 (an) + 氣 (khí) + 集 (tập)Pinyinshén ān qì jíHán Việtthần an khí tậpCấu tạo神 + 安 + 氣 + 集 · thần + an + khí + tập nghĩa thành phần: thần + an + khí + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神安定,气息凝集。Tân Hoa Tự Điển 1.精神安定,气息凝集。