神安氣集

shén ān qì jí thần an khí tập

Hán Việt: thần an khí tập · Pinyin: shén ān qì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (an) + (khí) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神情安適,氣色和靜。《初刻拍案驚奇》卷五:「弄了三四更天氣,看看甦醒,神安氣集,忽然抬起頭來,開目一看。」