神完守固 shén wán shǒu gù · thần hoàn thủ cố Hán Việt: thần hoàn thủ cố · Pinyin: shén wán shǒu gù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 完 (hoàn) + 守 (thủ) + 固 (cố)Pinyinshén wán shǒu gùHán Việtthần hoàn thủ cốCấu tạo神 + 完 + 守 + 固 · thần + hoàn + thủ + cố nghĩa thành phần: thần + hoàn + thủ + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神:精神;完:完美;守:操守。精神饱满,坚持操守。