神完氣足

shén wán qì zú thần hoàn khí túc

Hán Việt: thần hoàn khí túc · Pinyin: shén wán qì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hoàn) + (khí) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神氣充足舒暢。常形容文章首尾連貫,一氣呵成。《野叟曝言》第九回:「文字不相上下,神完氣足,俱是作家。」

Eng

  • Cihui 神完氣足 hénwánqìzú f.e. full of spirit and energy