神州陸沉

shén zhōu lù chén thần châu lục trầm

Hán Việt: thần châu lục trầm · Pinyin: shén zhōu lù chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (châu) + (lục) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神州:指中国;陆沉:陆地无水而沉。中国大陆沉沦。比喻领土被敌人侵占。
  • Tân Hoa Tự Điển 神州指中国;陆沉陆地无水而沉。中国大陆沉沦。比喻领土被敌人侵占。