神州陸沉

shén zhōu lù chén thần châu lục trầm

Hán Việt: thần châu lục trầm · Pinyin: shén zhōu lù chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (châu) + (lục) + (trầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻國土淪陷,被敵人占領。南朝宋.劉義慶《世說新語.輕詆》:「遂使神州陸沉,百年丘墟,王夷甫諸人,不得不任其責!」