神工天巧

shén gōng tiān qiǎo thần công thiên xảo

Hán Việt: thần công thiên xảo · Pinyin: shén gōng tiān qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (công) + (thiên) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容建筑、布置的奇妙,非人力所能为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容建筑﹑布置的奇妙,非人力所能为。