神工妙力

shén gōng miào lì thần công diệu lực

Hán Việt: thần công diệu lực · Pinyin: shén gōng miào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (công) + (diệu) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極為高超巧妙、非人力所能及的本領。如:「相傳媧皇以神工妙力煉石補天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指功夫极其高超,几非人力所能为。