神工意匠

shén gōng yì jiàng thần công ý tượng

Hán Việt: thần công ý tượng · Pinyin: shén gōng yì jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (công) + (ý) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容建筑、绘画等构思精妙,非人力所能为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容建筑﹑绘画等构思精妙,非人力所能为。