神工鬼力

shén gōng guǐ lì thần công quỷ lực

Hán Việt: thần công quỷ lực · Pinyin: shén gōng guǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (công) + (quỷ) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容如鬼神般不可思議的力量。《英烈傳》第四二回:「一路之間,提起朱亮祖三字,便膽戰心寒說:『縱有神工鬼力,那有這等奇異。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻神奇超人的力量。