神彩飛揚 shén cǎi fēi yáng · thần thải phi dương Hán Việt: thần thải phi dương · Pinyin: shén cǎi fēi yáng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 彩 (thải) + 飛 (phi) + 揚 (dương)Pinyinshén cǎi fēi yángHán Việtthần thải phi dươngCấu tạo神 + 彩 + 飛 + 揚 · thần + thải + phi + dương nghĩa thành phần: thần + thải + phi + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞扬:精神焕发。形容兴奋得意,精神焕发的样子。