神往心醉

shén wǎng xīn zuìthần vãng tâm túy

Hán Việt: thần vãng tâm túy · Pinyin: shén wǎng xīn zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

欣喜若狂或神不自主的状态。

Cấu tạo: 神 (thần) + 往 (vãng) + 心 (tâm) + 醉 (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣喜若狂或神不自主的状态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心醉魂迷 · 心醉神迷 · 心醉神迷地 · 神往神来 · 神往神來