神志清醒 thần chí thanh tỉnh Hán Việt: thần chí thanh tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 志 (chí) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh)Hán Việtthần chí thanh tỉnhCấu tạo神 + 志 + 清 + 醒 · thần + chí + thanh + tỉnh nghĩa thành phần: thần + chí + thanh + tỉnh