神怒人怨

shén nù rén yuàn thần nộ nhân oán

Hán Việt: thần nộ nhân oán · Pinyin: shén nù rén yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nộ) + (nhân) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼神震怒,人民痛恨。形容為非作歹,罪大惡極,引起眾怒。《晉書.卷七七.殷浩傳》:「神怒人怨,眾之所棄。傾危之憂,將及社稷。」也作「神怒民痛」、「神怒民怨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人人怨恨愤怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人人怨恨愤怒。