神怒人棄

shén nù rén qì thần nộ nhân khí

Hán Việt: thần nộ nhân khí · Pinyin: shén nù rén qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nộ) + (nhân) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容罪大惡極,以至天神震怒,眾民唾棄。《新唐書.卷一一二.柳澤傳》:「權侔人主,威震天下,然怙侈滅德,神怒人棄。」