神怒天誅

shén nù tiān zhū thần nộ thiên tru

Hán Việt: thần nộ thiên tru · Pinyin: shén nù tiān zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nộ) + (thiên) + (tru)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容罪大惡極,天地不容。唐.歐陽詹〈暗室箴〉:「天不長慝,神實正直,神怒天誅,未始有極。」