神怒天誅 shén nù tiān zhū · thần nộ thiên tru Hán Việt: thần nộ thiên tru · Pinyin: shén nù tiān zhū Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 怒 (nộ) + 天 (thiên) + 誅 (tru)Pinyinshén nù tiān zhūHán Việtthần nộ thiên truCấu tạo神 + 怒 + 天 + 誅 · thần + nộ + thiên + tru nghĩa thành phần: thần + nộ + thiên + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪大恶极,神灵震怒,天意欲加诛杀。