神怒民怨

shén nù mín yuàn thần nộ dân oán

Hán Việt: thần nộ dân oán · Pinyin: shén nù mín yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nộ) + (dân) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼神震怒,人民痛恨。形容為非作歹,罪大惡極,引起眾怒。《東周列國志》第六八回:「神怒民怨,君不久矣!侈心之興,實起於楚。」也作「神怒民痛」、「神怒人怨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容民愤极大。同“神怒民痛”。