神怒鬼怨

shén nù guǐ yuàn thần nộ quỷ oán

Hán Việt: thần nộ quỷ oán · Pinyin: shén nù guǐ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nộ) + (quỷ) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容罪大惡極,鬼神都為之憤怒。《封神演義》第二七回:「皇后諫陛下造此慘刑,神怒鬼怨,屈魂無申。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作恶多端,使鬼神都为之愤怒。

Eng

  • Cihui 神怒鬼怨 hénnùguǐyuàn f.e. be abominated even by gods and demons