神情呆滯 thần tình ngốc trệ Hán Việt: thần tình ngốc trệ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 情 (tình) + 呆 (ngốc) + 滯 (trệ)Hán Việtthần tình ngốc trệCấu tạo神 + 情 + 呆 + 滯 · thần + tình + ngốc + trệ nghĩa thành phần: thần + tình + ngốc + trệ