神驚鬼怕

shén jīng guǐ pà thần kinh quỷ phạ

Hán Việt: thần kinh quỷ phạ · Pinyin: shén jīng guǐ pà

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (quỷ) + (phạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让神仙吃惊,让鬼神害怕。形容人的武艺勇猛过人或技艺十分高超