神愁鬼哭
thần sầu quỷ khốc
Hán Việt: thần sầu quỷ khốc · Pinyin: shén chóu guǐ kū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極其淒慘悲苦。明.陸采《懷香記》第三七齣:「吳國內甚驚恐,每發兵來交鋒敗北,端的神愁鬼哭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分愁苦凄惨。
Hán Việt: thần sầu quỷ khốc · Pinyin: shén chóu guǐ kū