神我外道

thần ngã ngoại đạo

Hán Việt: thần ngã ngoại đạo

Tổng quan

thần ngã ngoại đạo (流派)十種外道之一。如數論,勝論等立人天各自有常住之神我而主宰萬有之外道也。見行事鈔下四之二。☸

Cấu tạo: (thần) + (ngã) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần ngã ngoại đạo (流派)十種外道之一。如數論,勝論等立人天各自有常住之神我而主宰萬有之外道也。見行事鈔下四之二。☸