神戶機場 shén hù jī chǎng · thần hộ ki tràng Hán Việt: thần hộ ki tràng · Pinyin: shén hù jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 戶 (hộ) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinshén hù jī chǎngHán Việtthần hộ ki tràngCấu tạo神 + 戶 + 機 + 場 · thần + hộ + ki + tràng nghĩa thành phần: thần + hộ + ki + tràng