神抶電擊 shén chì diàn jī · thần sất điện kích Hán Việt: thần sất điện kích · Pinyin: shén chì diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 抶 (sất) + 電 (điện) + 擊 (kích)Pinyinshén chì diàn jīHán Việtthần sất điện kíchCấu tạo神 + 抶 + 電 + 擊 · thần + sất + điện + kích nghĩa thành phần: thần + sất + điện + kích