神施鬼設
thần thi quỷ thiết
Hán Việt: thần thi quỷ thiết · Pinyin: shén shī guǐ shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 施、设:指设计。如神鬼所做的一般。形容诗文十分精妙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不是人,而是神鬼所设计的。形容安排极为巧妙。
- Tân Hoa Tự Điển 形容诗文十分精妙。
Eng
- Cihui 神施鬼設 hénshīguǐshè f.e. as superb as if designed by the supernatural