神明共鉴

thần minh cộng giám

Hán Việt: thần minh cộng giám

Tổng quan

Cấu tạo: 神 (thần) + 明 (minh) + 共 (cộng) + 鑑 (giám)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần minh chứng giám
  • Biên soạn 神明共鑒 hénmínggòngjiàn f.e. Let God examine our hearts!

Eng

  • Cihui 神明共鑒 hénmínggòngjiàn f.e. Let God examine our hearts!

Từ liên quan

Gần nghĩa

神明保佑